手磬

thủ khánh

Hán Việt: thủ khánh

Tổng quan

(物名)捧於手以桴鳴之者。日本禪林名之曰鈴。☸

Cấu tạo: 手 (thủ) + 磬 (khánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)捧於手以桴鳴之者。日本禪林名之曰鈴。☸
  • Tần suất từ [bktd] thủ khánh (物名)捧於手以桴鳴之者。日本禪林名之曰鈴。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

手上 · 手下 · 手中 · 手举 · 手书 · 手交 · 手令 · 手册