手稟 shǒu bǐng · thủ bẩm Hán Việt: thủ bẩm · Pinyin: shǒu bǐng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 稟 (bẩm)Pinyinshǒu bǐngHán Việtthủ bẩmCấu tạo手 + 稟 · thủ + bẩm nghĩa thành phần: thủ + bẩm