手稿
thủ cảo
Hán Việt: thủ cảo · Pinyin: shǒu gǎo
Tổng quan
bản thảo | bản viết tay
Nghĩa
Việt
- Cihui bản thảo | bản viết tay
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 寫定而未刊刻印行的原稿。如:「這些劇本是莎士比亞的手稿。」《清史稿.卷五○八.列女列傳一.詹枚妻王》:「我先君死,不為不幸。平生手稿,為我盡致蒯夫人,蒯夫人能彰我。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"手藳"。
Eng
- CC-CEDICT manuscript|script
- Cihui manuscript; script
ja
- JMdict manuscript