手籠
thủ lung
Hán Việt: thủ lung · Pinyin: shǒu lóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冬天暖手之物。形如笼,两边开口。
- Tân Hoa Tự Điển 1.冬天暖手之物。形如笼,两边开口。
Eng
- Cihui 手籠 hǒulóng n. muff
Hán Việt: thủ lung · Pinyin: shǒu lóng