手管

shǒu guǎnthủ quản

Hán Việt: thủ quản · Pinyin: shǒu guǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.笔。

Cấu tạo: 手 (thủ) + 管 (quản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.笔。

Eng

  • JMdict wiles
  • JMdict trick
  • JMdict artifice
  • JMdict coquetry

ja

  • JMdict 手管(てくだ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

手上 · 手下 · 手中 · 手举 · 手书 · 手交 · 手令 · 手册