手箱 shǒu xiāng · thủ tương Hán Việt: thủ tương · Pinyin: shǒu xiāng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 箱 (tương)Pinyinshǒu xiāngHán Việtthủ tươngCấu tạo手 + 箱 · thủ + tương nghĩa thành phần: thủ + tương Nghĩa jaJMdict (small) box to keep valuables, etc.