手籠

shǒu lóng thủ lung

Hán Việt: thủ lung · Pinyin: shǒu lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (lung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冬天暖手之物。形如籠,兩邊開口。

Eng

  • Cihui 手籠 hǒulóng n. muff

ja

  • JMdict handbasket