手紋

shǒu wén thủ văn

Hán Việt: thủ văn · Pinyin: shǒu wén

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.掌紋。 2.大陸地區指指紋。

Eng

  • Cihui handprint