手紙
thủ chỉ
Hán Việt: thủ chỉ · Pinyin: shǒu zhǐ
Tổng quan
giấy vệ sinh giấy vệ sinh。解手時使用的紙。
Nghĩa
Việt
- Cihui giấy vệ sinh giấy vệ sinh。解手時使用的紙。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 上廁所用的紙。《警世通言.卷四.拗相公飲恨半山堂》:「荊公見屋傍有個坑廁,討一張手紙,走去登東。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大便用纸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大便用纸。
Eng
- CC-CEDICT toilet paper
- Cihui toilet paper
ja
- JMdict letter|note