手紋 shǒu wén · thủ văn Hán Việt: thủ văn · Pinyin: shǒu wén Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 紋 (văn)Pinyinshǒu wénHán Việtthủ vănCấu tạo手 + 紋 · thủ + văn nghĩa thành phần: thủ + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"手文"。EngCihui handprint