手線

shǒu xiàn thủ tuyến

Hán Việt: thủ tuyến · Pinyin: shǒu xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慈母为子女缝衣的线。借指母爱。语本唐孟郊《游子吟》"慈母手中线,游子身上衣。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.慈母为子女缝衣的线。借指母爱。语本唐孟郊《游子吟》"慈母手中线,游子身上衣。"