手繪

shǒu huì thủ hội

Hán Việt: thủ hội · Pinyin: shǒu huì

Tổng quan

vẽ bằng tay | phác họa bằng tay | được vẽ tay | được phác họa tay

Cấu tạo: (thủ) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẽ bằng tay | phác họa bằng tay | được vẽ tay | được phác họa tay

Eng

  • CC-CEDICT to paint by hand; to draw by hand|hand-painted; hand-drawn
  • Cihui to paint by hand; to draw by hand/hand-painted; hand-drawn