手罩

shǒu zhào thủ tráo

Hán Việt: thủ tráo · Pinyin: shǒu zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (tráo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手持的风灯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手持的风灯。