手翻 thủ phiên Hán Việt: thủ phiên Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 翻 (phiên)Hán Việtthủ phiênCấu tạo手 + 翻 · thủ + phiên nghĩa thành phần: thủ + phiên Nghĩa EngCihui 手翻 hǒufān v./n. handspring