手肘
thủ trửu
Hán Việt: thủ trửu · Pinyin: shǒu zhǒu
Tổng quan
khuỷu tay
Nghĩa
Việt
- Cihui khuỷu tay
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 手臂上下兩段交接的關節處。如:「他的手肘因摔跤而受到嚴重傷害。」唐.白居易.與元九書:「至於口舌成瘡,手肘成胝。」
Eng
- CC-CEDICT elbow
- Cihui elbow