手脹 shǒu zhàng · thủ trướng Hán Việt: thủ trướng · Pinyin: shǒu zhàng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 脹 (trướng)Pinyinshǒu zhàngHán Việtthủ trướngCấu tạo手 + 脹 · thủ + trướng nghĩa thành phần: thủ + trướng