手背

shǒu bèi thủ bối

Hán Việt: thủ bối · Pinyin: shǒu bèi

Tổng quan

mu bàn tay

Cấu tạo: (thủ) + (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mu bàn tay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手掌的反面。《宋史.卷一一.仁宗本紀三》:「二月乙未,詔:河北強壯刺手背為義勇軍。」元.喬吉《揚州夢》第二折:「手背上掐著疼,腳面上踏著痛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手掌的反面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手掌的反面。

Eng

  • CC-CEDICT back of the hand
  • Cihui back of the hand