手色 shǒu shǎi · thủ sắc Hán Việt: thủ sắc · Pinyin: shǒu shǎi Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 色 (sắc)Pinyinshǒu shǎiHán Việtthủ sắcCấu tạo手 + 色 · thủ + sắc nghĩa thành phần: thủ + sắc