手號

shǒu hào thủ hào

Hán Việt: thủ hào · Pinyin: shǒu hào

Tổng quan

tín hiệu: dấu hiệu/cách ra dấu - bằng tay

Cấu tạo: (thủ) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tín hiệu: dấu hiệu/cách ra dấu - bằng tay

Eng

  • Cihui 手號 hǒuhào n. hand horn