手袂 shǒu mèi · thủ mệ Hán Việt: thủ mệ · Pinyin: shǒu mèi Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 袂 (mệ)Pinyinshǒu mèiHán Việtthủ mệCấu tạo手 + 袂 · thủ + mệ nghĩa thành phần: thủ + mệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以手执人衣袖。表示离别依恋不舍之情。Tân Hoa Tự Điển 1.以手执人衣袖。表示离别依恋不舍之情。