手訂

shǒu dìng thủ đính

Hán Việt: thủ đính · Pinyin: shǒu dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (đính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手訂 hǒudìng* v. 1. work out personally 2. edit personally