手談
thủ đàm
Hán Việt: thủ đàm · Pinyin: shǒu tán
Tổng quan
đánh cờ
Nghĩa
Việt
- Cihui đánh cờ; đánh cờ。下圍棋。
- Cihui đánh cờ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 下圍棋、鬥牌。南朝宋.劉義慶《世說新語.巧藝》:「王中郎以圍棋是坐隱,支公以圍棋為手談。」《二刻拍案驚奇》卷二:「我輩酒酣,正思手談幾局,特來奉請。」
Eng
- Cihui 手談 hǒután v. <wr.> play go/cards
ja
- JMdict go|board game of capturing territory