手訣 shǒu jué · thủ quyết Hán Việt: thủ quyết · Pinyin: shǒu jué Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 訣 (quyết)Pinyinshǒu juéHán Việtthủ quyếtCấu tạo手 + 訣 · thủ + quyết nghĩa thành phần: thủ + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 手法诀窍。Tân Hoa Tự Điển 1.手法诀窍。