手調 thủ điều Hán Việt: thủ điều Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 調 (điều)Hán Việtthủ điềuCấu tạo手 + 調 · thủ + điều nghĩa thành phần: thủ + điều Nghĩa EngCihui 手調 hǒutiáo n. manual adjustment/setting