手貨 shǒu huò·thủ hóa Hán Việt: thủ hóa · Pinyin: shǒu huò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.木工。 Cấu tạo: 手 (thủ) + 貨 (hóa)Pinyinshǒu huòHán Việtthủ hóaCấu tạo手 + 貨 · thủ + hóa nghĩa thành phần: thủ + hóa Từ liên quan Gần nghĩa手上 · 手下 · 手中 · 手舉 · 手書 · 手交 · 手令 · 手冊