手賬 shǒu zhàng · thủ trướng Hán Việt: thủ trướng · Pinyin: shǒu zhàng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 賬 (trướng)Pinyinshǒu zhàngHán Việtthủ trướngCấu tạo手 + 賬 · thủ + trướng nghĩa thành phần: thủ + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小的记事簿:电子~。