手賤

shǒu jiàn thủ tiện

Hán Việt: thủ tiện · Pinyin: shǒu jiàn

Tổng quan

(khẩu ngữ) hay chạm vào những thứ không nên đụng vào

Cấu tạo: (thủ) + (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) hay chạm vào những thứ không nên đụng vào

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) prone to touch things one should keep one's hands off of
  • Cihui (coll.) prone to touch things one should keep one's hands off of