手蹼 thủ bốc Hán Việt: thủ bốc Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 蹼 (bốc)Hán Việtthủ bốcCấu tạo手 + 蹼 · thủ + bốc nghĩa thành phần: thủ + bốc Nghĩa EngCihui 手蹼 hǒupǔ n. <sport> webbed gloves