手輕

shǒu qīng thủ khinh

Hán Việt: thủ khinh · Pinyin: shǒu qīng

Tổng quan

nhẹ tay: nhẹ chân nhẹ tay

Cấu tạo: (thủ) + (khinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhẹ tay; nhẹ chân nhẹ tay。動作時手用力較小。
  • Cihui nhẹ tay: nhẹ chân nhẹ tay

Eng

  • Cihui 手輕 hǒuqīng* v.p. 1. handle gently 2. be light-handed