手軸 shǒu zhóu · thủ trục Hán Việt: thủ trục · Pinyin: shǒu zhóu Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 軸 (trục)Pinyinshǒu zhóuHán Việtthủ trụcCấu tạo手 + 軸 · thủ + trục nghĩa thành phần: thủ + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹手卷。Tân Hoa Tự Điển 1.犹手卷。