手輕

shǒu qīng thủ khinh

Hán Việt: thủ khinh · Pinyin: shǒu qīng

Tổng quan

nhẹ tay: nhẹ chân nhẹ tay

Cấu tạo: (thủ) + (khinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhẹ tay: nhẹ chân nhẹ tay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动作时手用力较小:换药时~一点儿,减少患者的痛苦。

Eng

  • Cihui 手輕 hǒuqīng* v.p. 1. handle gently 2. be light-handed