手辣 shǒu là · thủ lạt Hán Việt: thủ lạt · Pinyin: shǒu là Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 辣 (lạt)Pinyinshǒu làHán Việtthủ lạtCấu tạo手 + 辣 · thủ + lạt nghĩa thành phần: thủ + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 手段毒辣:心狠~。EngCihui 手辣 hǒulà v.p. ruthless