手針 thủ châm Hán Việt: thủ châm Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 針 (châm)Hán Việtthủ châmCấu tạo手 + 針 · thủ + châm nghĩa thành phần: thủ + châm Nghĩa EngCihui 手針 shǒuzhēn n. <Ch. med.> hand acupuncture