手釧
thủ xuyến
Hán Việt: thủ xuyến · Pinyin: shǒu chuàn
Tổng quan
xuyến đeo tay
1.手镯。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xuyến tay
- Biên soạn 手釧 hǒuchuàn n. <topo.> bracelet M:²zhī
Eng
- Cihui 手釧 hǒuchuàn n. <topo.> bracelet M:²zhī
Hán Việt: thủ xuyến · Pinyin: shǒu chuàn
xuyến đeo tay
1.手镯。