手鈔 shǒu chāo · thủ sao Hán Việt: thủ sao · Pinyin: shǒu chāo Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 鈔 (sao)Pinyinshǒu chāoHán Việtthủ saoCấu tạo手 + 鈔 · thủ + sao nghĩa thành phần: thủ + sao