手銬
Pinyin: shǒu kào
Tổng quan
còng tay | cái còng xiềng tay; khoá tay; còng; gông。束縛犯人兩手的刑具。
Nghĩa
Việt
- Cihui còng tay | cái còng xiềng tay; khoá tay; còng; gông。束縛犯人兩手的刑具。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 犯人戴在手上的刑具。《老殘遊記》第一七回:「案情我卻不管,你上這手銬腳鐐是甚麼意思?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 束缚犯人两手的刑具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.束缚犯人两手的刑具。
Eng
- CC-CEDICT manacles|handcuffs
- Cihui manacles; handcuffs