手鑼

shǒu luóthủ la

Hán Việt: thủ la · Pinyin: shǒu luó

Tổng quan

phèng la; chiêng nhỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

小锣。

Cấu tạo: 手 (thủ) + 鑼 (la)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phèng la
  • Biên soạn 手鑼 hǒuluó n. small gong M:¹miàn

Eng

  • Cihui 手鑼 hǒuluó n. small gong M:¹miàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

手上 · 手下 · 手中 · 手舉 · 手書 · 手交 · 手令 · 手冊