手鉗 thủ kiềm Hán Việt: thủ kiềm Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 鉗 (kiềm)Hán Việtthủ kiềmCấu tạo手 + 鉗 · thủ + kiềm nghĩa thành phần: thủ + kiềm Nghĩa EngCihui 手鉗 hǒuqián* n. hand vise; pliers M:¹bǎ