手鏈
thủ liên
Hán Việt: thủ liên · Pinyin: shǒu liàn
Tổng quan
vòng tay chuỗi | LT:條|条
Nghĩa
Việt
- Cihui vòng tay chuỗi | LT:條|条
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);戴在手腕子上的链形装饰品,多用金银或珍珠、玉石等成。
Eng
- CC-CEDICT chain bracelet|CL:條|条[tiao2]
- Cihui chain bracelet; CL:條|条