手鏝 shǒu màn · thủ man Hán Việt: thủ man · Pinyin: shǒu màn Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 鏝 (man)Pinyinshǒu mànHán Việtthủ manCấu tạo手 + 鏝 · thủ + man nghĩa thành phần: thủ + man Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以手持镘。谓作泥水工。Tân Hoa Tự Điển 1.以手持镘。谓作泥水工。