手長
thủ trường
Hán Việt: thủ trường · Pinyin: shǒu zhǎng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 手長 shǒucháng v.p. be avid for power/money ◆n. hand length
ja
- JMdict long-armed|kleptomania(c)
Hán Việt: thủ trường · Pinyin: shǒu zhǎng