手长
thủ trường
Hán Việt: thủ trường · Pinyin: shǒu zhǎng
Tổng quan
1.手臂伸得很长。喻善于谋取私利。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 手長 shǒucháng v.p. be avid for power/money ◆n. hand length
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.手臂伸得很长。喻善于谋取私利。
Eng
- Cihui 手長 shǒucháng v.p. be avid for power/money ◆n. hand length