手長
thủ trường
Hán Việt: thủ trường · Pinyin: shǒu zhǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 手臂伸得很长。喻善于谋取私利。
- Tân Hoa Tự Điển 1.手臂伸得很长。喻善于谋取私利。
Eng
- Cihui 手長 shǒucháng v.p. be avid for power/money ◆n. hand length