手靈 shǒu líng · thủ linh Hán Việt: thủ linh · Pinyin: shǒu líng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 靈 (linh)Pinyinshǒu língHán Việtthủ linhCấu tạo手 + 靈 · thủ + linh nghĩa thành phần: thủ + linh