手頭緊
thủ đầu khẩn
Hán Việt: thủ đầu khẩn · Pinyin: shǒu tóu jǐn
Tổng quan
thiếu tiền | kẹt tiền
Nghĩa
Việt
- Cihui thiếu tiền | kẹt tiền
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 手紧➋。
Eng
- CC-CEDICT short of money|hard up
- Cihui short of money; hard up