手題 shǒu tí · thủ đề Hán Việt: thủ đề · Pinyin: shǒu tí Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 題 (đề)Pinyinshǒu tíHán Việtthủ đềCấu tạo手 + 題 · thủ + đề nghĩa thành phần: thủ + đề