手額 shǒu é · thủ ngạch Hán Việt: thủ ngạch · Pinyin: shǒu é Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 額 (ngạch)Pinyinshǒu éHán Việtthủ ngạchCấu tạo手 + 額 · thủ + ngạch nghĩa thành phần: thủ + ngạch