手顫 thủ chiến Hán Việt: thủ chiến Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 顫 (chiến)Hán Việtthủ chiếnCấu tạo手 + 顫 · thủ + chiến nghĩa thành phần: thủ + chiến Nghĩa EngCihui 手顫 hǒuchàn n. hand tremor