手飾匠

thủ sức tượng

Hán Việt: thủ sức tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (sức) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手飾匠 hǒushijiàng n. jewelry craftsman M:²wèi