手高 shǒu gāo · thủ cao Hán Việt: thủ cao · Pinyin: shǒu gāo Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 高 (cao)Pinyinshǒu gāoHán Việtthủ caoCấu tạo手 + 高 · thủ + cao nghĩa thành phần: thủ + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 手段高强。Tân Hoa Tự Điển 1.手段高强。