手黑 shǒu hēi · thủ hắc Hán Việt: thủ hắc · Pinyin: shǒu hēi Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 黑 (hắc)Pinyinshǒu hēiHán Việtthủ hắcCấu tạo手 + 黑 · thủ + hắc nghĩa thành phần: thủ + hắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。凶恶。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。凶恶。EngCihui 手黑 hǒuhēi v.p. <coll.> brutal; harsh